Thuộc về để lớn lên và trao ban

Thuộc về để lớn lên và trao ban

THUỘC VỀ ĐỂ LỚN LÊN VÀ TRAO BAN

 

Có một câu hỏi âm thầm nhưng cốt lõi mà người thánh hiến, sớm hay muộn, cũng phải đối diện: nếu một ngày không còn chức vụ, công việc hay sứ vụ quen thuộc, tôi còn có thể nói mình là ai không? Câu hỏi ấy không nhằm làm lung lay ơn gọi, nhưng đưa ta trở về nền móng sâu xa nhất của đời dâng hiến. Đời thánh hiến không khởi đi từ một vai trò, mà từ tiếng gọi của Thiên Chúa và tương quan với Đức Kitô. Trước khi làm điều gì cho Chúa, người nữ tu được mời gọi ở lại với Người; trước khi thuộc về một sứ vụ, chị thuộc về Đấng đã gọi mình.

Từ căn tính ấy nảy sinh cảm thức thuộc về. Đó không chỉ là cảm giác được đón nhận, nhưng là nhận biết mình được Thiên Chúa gọi, được trao cho một gia đình thiêng liêng và được sai đi trong một đoàn sủng cụ thể. Thuộc về vừa là ân ban vừa là hành trình: điều đã được trao tặng cần được tự do đón nhận và đáp lại mỗi ngày. Với người nữ tu Đa Minh Thánh Tâm, hành trình ấy có ba chuyển động gắn bó: nhận lãnh căn tính từ Đức Kitô, lớn lên trong tình hiệp thông với chị em, và trao ban điều đã lãnh nhận qua sứ mạng.

Được gọi: thuộc về Đức Kitô trước khi thuộc về một Hội Dòng

“Không phải anh em đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn anh em” (Ga 15,16). Sự thuộc về khởi đi từ sáng kiến của Thiên Chúa. Ơn gọi không phải trước hết là thành quả của một quyết định can đảm hay một lý tưởng đẹp, nhưng là lời đáp trả trước một tình yêu đã đi bước trước. Nếu chỉ dựa vào lựa chọn, cảm xúc hay kỳ vọng riêng, sự gắn bó có thể lung lay khi thực tế không như mong đợi hoặc đời sống chung trở nên khó khăn. Nhưng nếu ơn gọi khởi đi từ Đấng gọi, nền tảng sâu xa của nó là lòng trung tín của Thiên Chúa. Câu hỏi không chỉ là “Tôi còn thấy phù hợp không?”, mà còn là “Tôi có tiếp tục để Đức Kitô yêu thương, cắt tỉa và sai đi không?”

Ngôn sứ Isaia chuyển tải lời hứa của Thiên Chúa: “Ta đã gọi ngươi bằng chính tên ngươi, ngươi là của riêng Ta” (x. Is 43,1). Được gọi tên là được nhìn nhận trong phẩm giá độc nhất, không bị giản lược thành thành tích, năng lực hay chức vụ. Mỗi người có thể đảm nhận nhiều trách nhiệm rồi đến lúc trao lại công việc cho người khác; điều ấy không làm mất căn tính sâu xa của mình. Giá trị đời thánh hiến không thể đo bằng mức độ bận rộn hay tầm vóc sứ vụ. Khi không đồng hóa bản thân với vai trò, ta có thể phục vụ tự do hơn, đón nhận giới hạn mà không đánh mất phẩm giá, và nghỉ ngơi mà không cảm thấy mình vô ích.

Được gọi không có nghĩa là được miễn trừ khủng hoảng. Ơn gọi là một tương quan cần được nuôi dưỡng. Đức Giêsu mời gọi: “Hãy ở lại trong Thầy” (Ga 15,4). Ở lại không phải cam chịu, nhưng là tiếp tục gắn bó với Người qua những biến chuyển của đời sống. Khi cầu nguyện khô khan, sứ vụ nặng nề hay tương quan làm chúng ta mỏi mệt, trung tín không đòi chúng ta phủ nhận cảm xúc. Chúng ta được mời đem những kinh nghiệm ấy vào cầu nguyện, phân định và đối thoại, để cảm xúc được lắng nghe mà không trở thành tiêu chuẩn duy nhất quyết định ơn gọi. Có những câu hỏi cần thời gian để sáng tỏ, có những tổn thương cần được gọi tên, và những thay đổi cần được phân định. Ở lại với Đức Kitô là để Người đồng hành cả trong những vùng đời sống ta chưa hiểu rõ, và từng bước giúp ta nhận ra điều cần buông bỏ, điều cần chữa lành, và điều cần tiếp tục vun trồng.

Trong linh đạo Đa Minh, thuộc về Đức Kitô còn mang sắc thái đặc thù: thuộc về Chân lý. Đức Giêsu không chỉ giảng dạy một chân lý trừu tượng, nhưng tự mặc khải: “Thầy là con đường, là sự thật và là sự sống” (Ga 14,6). Chân lý Kitô giáo trước hết là Đấng để gặp gỡ, bước theo và làm chứng. Vì thế, cầu nguyện, học tập, đời sống chung và sứ vụ không phải những bổn phận rời rạc, nhưng cùng diễn tả một lối sống. Cầu nguyện đặt ta trước Thiên Chúa; học tập giúp trí tuệ kiên trì tìm kiếm chân lý; đời sống chung thử luyện chân lý trong tương quan; sứ vụ đưa chân lý đến với con người trong hoàn cảnh cụ thể. Khi những chiều kích ấy nâng đỡ nhau, căn tính Đa Minh không chỉ được nhắc lại bằng lời, nhưng trở thành một cách sống.

Thuộc về nhau: đời sống huynh đệ như nơi gặp gỡ Thiên Chúa

Có một cám dỗ tinh tế trong đời thiêng liêng: nghĩ rằng chỉ cần trung thành với Chúa là đủ, còn tương quan với chị em chỉ là hoàn cảnh phải chấp nhận. Nhưng Thiên Chúa không gọi ta vào một tương quan biệt lập. Người quy tụ ta thành một gia đình cụ thể, với những con người có lịch sử, tính khí, khả năng và giới hạn khác nhau. Trung thành với Đức Kitô vì thế không thể tách rời việc học sống hiệp thông với những người cùng được Người gọi. Tình yêu dành cho Thiên Chúa dần trở nên hữu hình trong cách ta hiện diện, lắng nghe, cộng tác và đối xử với chị em mỗi ngày.

Huấn thị Đời sống huynh đệ trong cộng đoàn nhắc nhớ rằng chính tình yêu Đức Kitô quy tụ cộng đoàn tu trì và làm cho đời sống chung mang ý nghĩa thiêng liêng, chứ không chỉ là một cơ cấu tổ chức để phân chia công việc (x. số 12, 16). Cộng đoàn là nơi ta nhận ra hoạt động của Thiên Chúa qua những khuôn mặt, lời nói và khác biệt đời thường. Chị em có thể nâng đỡ ta bằng sự hiện diện âm thầm; nhưng cũng có thể, qua một lời góp ý hay một bất đồng, giúp ta nhận ra điều cần hoán cải. Đọc đời sống cộng đoàn bằng ánh nhìn đức tin không có nghĩa lý tưởng hóa mọi sự hoặc gọi điều gây tổn thương là tốt đẹp. Đó là tin rằng ngay trong thực tế chưa trọn vẹn vẫn có lời mời gọi để trưởng thành, nếu ta đủ chân thành nhìn nhận và cùng nhau tìm cách sửa đổi.

Sống chung chưa đương nhiên là hiệp thông. Có thể cùng ở một mái nhà mà ít lắng nghe nhau, cùng đọc kinh nhưng vẫn giữ khoảng cách, cùng làm sứ vụ mà mỗi người chỉ bảo vệ phần việc của mình. Tu luật thánh Augustinô hướng cộng đoàn đến sự đồng tâm nhất trí và cùng quy hướng về Thiên Chúa. Hiệp thông không đòi mọi người giống nhau hay đồng ý trong mọi vấn đề. Trái lại, hiệp thông trưởng thành biết đón nhận khác biệt mà không biến khác biệt thành lý do loại trừ; biết đặt khả năng, quan điểm và sáng kiến cá nhân trong tương quan với ích chung; đồng thời tôn trọng phẩm giá và trách nhiệm của mỗi người.

Thánh Phaolô mời gọi các tín hữu sống “theo sự thật và trong tình bác ái” (x. Ep 4,15). Sự thật không phải cái cớ để làm tổn thương người khác; lòng bác ái cũng không thể trở thành lý do để che đậy vấn đề hoặc né tránh trách nhiệm. Cộng đoàn trưởng thành không được xây dựng bằng hình ảnh mọi người luôn hòa thuận, nhưng bằng sự tôn trọng, trách nhiệm được chia sẻ và khả năng nói về điều khó khăn trong tinh thần xây dựng. Đối thoại đòi hỏi nói điều cần nói, đúng lúc và đúng cách, không nhằm giải tỏa bực tức hay giành phần thắng, nhưng để hiểu nhau và tìm hướng đi tốt hơn. Bất đồng không nhất thiết phá vỡ hiệp thông nếu mỗi người có tự do để nói thật, khiêm tốn để lắng nghe và can đảm tìm con đường hòa giải.

Thuộc về nhau không chỉ là được đón nhận, mà còn là góp phần làm cho cộng đoàn trở thành nơi người khác được đón nhận. Câu hỏi “Chị em đã làm gì cho tôi?” cần đi cùng câu hỏi “Sự hiện diện của tôi đem lại điều gì cho chị em?”. Tôi có biết lắng nghe trước khi kết luận, phân biệt sự kiện với suy đoán, giữ gìn phẩm giá người khác và nhận phần trách nhiệm của mình không? Tôi có tạo điều kiện để người ít nói được lên tiếng, để khác biệt được trình bày trong tôn trọng, và để người đang gặp khó khăn không bị thu gọn vào lỗi lầm của họ không? Cảm thức thuộc về bén rễ không chỉ khi ta cảm thấy mình có chỗ đứng, mà còn khi ta biết mở chỗ cho người khác.

Nhận lãnh để trao ban: lòng biết ơn và trách nhiệm tiếp nối gia sản

Nếu cảm thức thuộc về chỉ dừng lại ở việc được nâng đỡ và bảo vệ, nó có nguy cơ trở thành một ốc đảo khép kín. Ơn gọi Kitô giáo luôn mang chiều kích được sai đi. Đức Giêsu nói: “Anh em đã được cho không, thì cũng phải cho không như vậy” (Mt 10,8). Điều ta nhận lãnh không phải tài sản riêng để giữ lấy, nhưng là ân huệ được trao qua đời mình để đến với người khác. Thuộc về đích thực không khép ta trong sự an toàn, nhưng trao cho ta nền tảng để bước ra gặp gỡ và phục vụ. Ta không trao ban để chứng minh giá trị của mình; ta trao ban vì đã được yêu thương và muốn tình yêu ấy tiếp tục sinh hoa trái.

Truyền thống Đa Minh diễn tả nhịp sống ấy qua câu thường được gắn với thánh Tôma Aquinô: Contemplari et contemplata aliis trader: Chiêm niệm không khép kín trong kinh nghiệm riêng tư, nhưng dần mở ra thành quà tặng. Ta cầu nguyện để trái tim được biến đổi, học hỏi để phục vụ chân lý, sống cộng đoàn để học yêu thương cách cụ thể, và thi hành sứ vụ để Tin Mừng chạm đến con người trong hoàn cảnh thực tế. Nếu lời giảng không được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện và đời sống, lời ấy dễ trở nên xa cách; nếu tri thức không hướng đến phục vụ, nó có thể chỉ làm tăng sự tự mãn; nếu sứ vụ tách khỏi hiệp thông, công việc có thể vẫn tiến hành nhưng làm suy yếu chính chứng tá mà ta muốn trao đi.

Trao ban bắt đầu từ lòng biết ơn. Không ai tự mình tạo nên toàn bộ gia sản đang thừa hưởng: đức tin được truyền lại, đoàn sủng được gìn giữ, cộng đoàn được xây dựng qua nhiều thế hệ và những hy sinh âm thầm đã mở đường cho người đến sau. Có những đóng góp được ghi nhớ, nhưng cũng có biết bao điều không tên làm nên sức sống của Hội Dòng. Nhận ra mình là người thừa hưởng giúp ta không xem những gì đang có là điều đương nhiên. Lòng biết ơn không chỉ hướng về quá khứ, mà còn làm nảy sinh trách nhiệm với hiện tại và tương lai.

Tiếp nối gia sản không có nghĩa là lặp lại nguyên trạng mọi cách làm của thế hệ trước. Trung thành với đoàn sủng đòi hỏi vừa trân trọng nguồn mạch vừa biết phân định điều gì cần được gìn giữ, điều gì cần đổi mới để Tin Mừng được phục vụ hữu hiệu hơn trong hoàn cảnh mới. Người trẻ không chỉ là người tiếp nhận một truyền thống đã hoàn tất; họ còn được mời góp phần làm truyền thống ấy tiếp tục sống. Người đi trước không chỉ trao lại kinh nghiệm, mà còn tạo không gian để người đến sau thử sức, đặt câu hỏi và đảm nhận trách nhiệm. Sự tiếp nối là cuộc đối thoại giữa lòng biết ơn và lòng can đảm, giữa ký ức về những gì đã làm nên Hội Dòng và sự nhạy bén trước những nhu cầu đang xuất hiện.

Tinh thần Veritas định hướng cách ta trao ban. Nói sự thật không phải để thắng một cuộc tranh luận, nhưng để phục vụ chân lý và sự sống của cộng đoàn. Trung thành không phải che giấu điều cần được nhìn nhận, mà là tìm cách bảo vệ điều đúng trong sự tôn trọng phẩm giá con người. Vâng phục cũng không có nghĩa từ bỏ trách nhiệm cá nhân hay ngừng phân định, nhưng là cùng lắng nghe, đối thoại và cộng tác trong một sứ mạng lớn hơn ý muốn riêng. Cảm thức thuộc về trưởng thành không làm con người thụ động; trái lại, khơi dậy trách nhiệm chủ động, sự quảng đại và khả năng cùng nhau kiến tạo điều tốt đẹp.

Tạm kết: Thuộc về để tự do trao ban

Thuộc về Đức Kitô giúp ta không đánh mất mình khi vai trò đổi thay. Thuộc về cộng đoàn giúp ta để người khác bước vào đời mình, không chỉ như nguồn nâng đỡ mà còn như những người cùng giúp ta trưởng thành. Thuộc về sứ mạng giúp ta không biến ân huệ thành tài sản riêng, nhưng trao chúng đi để sự sống tiếp tục sinh sôi. Ba chuyển động ấy gắn bó với nhau: càng bén rễ trong Đức Kitô, ta càng có khả năng sống hiệp thông; càng trưởng thành trong hiệp thông, ta càng tự do trao ban.

Rồi sẽ đến lúc nhiều điều quen thuộc đổi thay, những công việc mình từng đảm trách được người khác tiếp nối, và dấu ấn mình để lại dần lùi vào quên lãng,... Nhưng điều được trao đi trong tình yêu không biến mất. Nó tiếp tục sống trong lòng tin được khơi dậy, trong một người được nâng đỡ, trong cộng đoàn biết nói sự thật bằng lòng bác ái và trong sứ mạng được tiếp nối với sức sống mới. Khi ấy, thuộc về không còn là nhu cầu giữ lấy một chỗ đứng, nhưng là sự tự do của người biết mình đã được đón nhận và vì thế, có thể mở lòng đón nhận người khác.

Có lẽ, đó là một hoa trái đẹp của đời thánh hiến: không chỉ tìm được nơi để thuộc về, mà cùng nhau trở thành nơi người khác có thể lớn lên, gặp được tình yêu và nhận ra con đường dẫn đến Thiên Chúa.

Nt. Anna Ngọc Diệp, OP