Nếu tu cả một đời, không rực rỡ thì sao ?

Nếu tu cả một đời, không rực rỡ thì sao ?

“NẾU TU CẢ MỘT ĐỜI, KHÔNG RỰC RỠ THÌ SAO?”

 

Theo thống kê từ công cụ Google Trends, từ đầu tháng 3/ 2026, trên các nền tảng mạng xã hội, cụm câu: “Nếu cả cuộc đời không rực rỡ thì sao?” đang trở nên rất “hot”. Cụm từ này được tìm kiếm đạt đỉnh vào ngày 18 – 19/3, trước thềm ngày Quốc tế Hạnh Phúc 20.3. Câu nói này trở nên “hot” vì chạm đúng tâm lý của thế hệ “FOMO” (viết tắt của cụm từ tiếng Anh: “Fear Of Missing Out” – nghĩa là nỗi sợ bị bỏ lỡ)[1]. Đó là một nhóm người đang quay cuồng trong đủ mọi áp lực của cuộc sống để mong cầu một cuộc sống hạnh phúc và ý nghĩa: học hành, việc làm, thu nhập, áp lực “hào nhoáng ảo”, muốn được người khác biết đến, được công nhận, được ngợi ca; hay như cách nói ví von của nhà thơ Nguyễn Công Trứ: “Đã mang tiếng ở trong trời đất. Phải có danh gì với núi sông.”

Cá nhân con, khi đọc thấy dòng chữ này trên mặt báo điện tử, cũng cảm thấy ấn tượng. Phần nào, hệ tư tưởng này xem ra phản ánh tính hiện sinh trong tâm lý tự nhiên của con người, mong muốn cuộc đời cá nhân có ý nghĩa, có dấu ấn, có một chút “rực rỡ”. Mặt khác, có thể nói ít nhiều cũng là lời cật vấn, chạm đến chính căn tính và mục đích của đời sống thánh hiến.

Khi đặt câu hỏi này vào trong ơn gọi: “Nếu tu cả một đời, không rực rỡ thì sao?”. Có thể dung câu hỏi này để gợi lên nhiều suy nghĩ khác nhau. Nhưng với con, con thấy ấn tượng là hai chữ “rực rỡ”. Con bắt đầu suy nghĩ về nó dưới hai chiều kích: “rực rỡ của con người” và “rực rỡ của Thiên Chúa”.

Rực rỡ của con người

“Rực rỡ của con người” thường gắn liền với những gì nổi bật, được nhìn nhận và đánh giá cao. Chẳng hạn, sự rực rỡ của một nghệ sĩ, diễn viên, ca sĩ, hoa hậu, một CEO, một nhà lãnh đạo,… Họ thành công, có khả năng, có sức hút và tầm ảnh hưởng, hay đơn giản là được người khác biết đến và trân trọng.

Trong đời sống thánh hiến, sự “rực rỡ” có thể được nguỵ tạo dưới những hình thức tinh tế hơn: mong muốn được nhìn nhận là một tu sĩ thánh thiện, đạo đức, có đời sống thiêng liêng “sốt sắng”, được tin tưởng, tín nhiệm, hay có những thành quả mục vụ rõ ràng,…

Ở một mức độ nào đó, khát khao ấy là rất tự nhiên. Bởi vì con người luôn có nhu cầu được nhìn nhận, được yêu thương, được trân trọng giá trị thật của mình. Chính vì thế, câu hỏi “Nếu tu cả một đời, không rực rỡ thì sao?” không chỉ mang tính lý thuyết, mà còn là một thực tại rất thật chạm đến tâm hồn: nếu đời tu của tôi không được nhiều người biết đến, không được trân nhận, không để lại dấu ấn hay thành tích nổi bật gì, liệu có ý nghĩa không?

Nhưng, từ đó một sự giằng co nội tâm cũng âm thầm nhen nhúm, nếu quá chú trọng đến sự “rực rỡ” hay để nó trở thành tiêu chuẩn, thì đời sống thánh hiến dễ bị cuốn vào sự so sánh, ganh tị, đố kỵ, tìm kiếm sự công nhận, hay vô tình đặt giá trị ơn gọi dựa trên những đánh giá hình thức bề ngoài, hiệu năng, khả năng và thành tích. Khi đó, đời sống thánh hiến – vốn được mời gọi là một hành trình hiến dâng trọn vẹn để hướng đến “đức ái trọn hảo” – lại có nguy cơ làm cho méo mó và thu hẹp thành một thứ “thành tích thiêng liêng”.

Trong thực tế, đời tu dưới ánh nhìn của thế gian thì chẳng có gì là rực rỡ. Với họ, đời tu có vẻ thật nhàm chán, vô vị và tẻ nhạt. Đó là một hành trình đơn điệu diễn ra trong nhịp sống rất đỗi bình thường, với những sinh hoạt hằng ngày cứ được lặp đi lặp lại. Chẳng hạn: “kinh, cơm, kẻng”, dạy học, làm vườn, bếp núc, mục vụ,… giữa những hy sinh nhỏ bé không ai biết đến, những nỗ lực, cố gắng cùng sự kiên trì âm thầm để sống trung tín trong ơn gọi. Thật vậy, những điều ấy, dưới cái nhìn của thế gian, có thể không “rực rỡ”, nhưng lại là nơi ơn gọi được sống cách chân thật nhất, và là môi sinh tốt lành để người tu sĩ được thanh luyện, được trưởng thành và tìm thấy ý nghĩa đích thực trong ơn gọi của mình.

Vì thế, “rực rỡ của con người” – dù không xấu – vẫn cần được thanh luyện trong sự “rực rỡ của Thiên Chúa”

Rực rỡ của Thiên Chúa

Nếu “rực rỡ của con người” là thứ ánh sáng hào nhoáng dễ thấy, thì “rực rỡ của Thiên Chúa” lại mang một chiều kích hoàn toàn khác: âm thầm, đơn sơ, nhưng có sức biến đổi tận căn và sâu xa. Điều này được minh họa một cách sống động, chân thực và gần gũi trong các sách Tin Mừng. Chẳng hạn:

Trong Tin Mừng Mác-cô 12,41–44 và Lu-ca 21,1–4, hình ảnh người bà góa nghèo chỉ bỏ vào thùng tiền hai đồng xu nhỏ bé. Dưới cái nhìn của con người, hành động ấy chẳng có gì đáng kể so với sự vung tiền của những người giàu có. Nhưng dưới ánh nhìn của Thiên Chúa, đó lại là một sự rực rỡ: rực rỡ của một con tim khao khát dâng trao tất cả và không giữ lại gì cho mình. Một vẻ đẹp không được đong đo bởi số lượng, nhưng từ một tình yêu trọn vẹn dành cho Thiên Chúa.

Một hình ảnh khác có thể tìm thấy trong Tin Mừng Gioan, hình ảnh người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội ngoại tình. Giữa sự khinh miệt và những ánh nhìn kết án của người đời, Chúa Giêsu đã không lên án chị. Trái lại, với lòng thương xót và nhân hậu, Ngài đã mở ra cho chị một ngưỡng cửa hy vọng, là cửa “sinh” thay vì cửa “tử”: “Tôi cũng vậy, tôi không lên án chị đâu! Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa!” (Ga 8,11) Như vậy, sự rực rỡ ở đây không nằm ở quá khứ của một con người, mà là một tương lai tươi sáng được mở ra phía trước. Một thứ ánh sáng dịu nhẹ đủ để xoa dịu, chữa lành và giúp một cuộc đời được tái sinh.

Thật vậy, chính Chúa Giêsu, khi thi hành sứ vụ nơi trần gian, giữa những thành công của phép lạ, sự tung hô của đám đông dân chúng, Ngài đã khẳng khái quả quyết: “Tôi không cần người đời tôn vinh” (Ga 5,41); và Ngài cũng khiển trách thái độ “xông hương” của những người Do Thái: “Các ông tôn vinh lẫn nhau và không tìm kiếm vinh quang phát xuất từ Thiên Chúa duy nhất…” (Ga 5,44)

Và trên hết, sự rực rỡ đến từ Ánh Sáng Phục Sinh của Đức Giêsu mới là chân thật. Ánh sáng Phục Sinh không chỉ chiếu soi, mà còn biến đổi. Ánh sáng ấy soi vào tâm hồn những ai đang tuyệt vọng: Maria Madalena, hai môn đệ trên đường Emmau… hay chạm đến những tâm hồn yếu đuối, vực họ vươn lên và biến đổi tận căn từ những lỗi tội của mình: thánh Phêrô, thánh Phaolô,… Chính nhờ ánh sáng Phục Sinh rực rỡ, Ngài đã đem đến cho nhân loại một nguồn hy vọng bất diệt: ơn cứu độ. Đây chính là cùng đích và đỉnh cao của mọi “rực rỡ”: không phải thứ ánh sáng chớp nhoáng, hào quang, náo nhiệt bề ngoài, nhưng là Ánh Sáng của sự sống và sức sống mới, được khai nguyên từ những khổ đau và sự thinh lặng nơi thập giá Chúa Kitô.

Dưới ánh nhìn của Chúa về “rực rỡ” và như Chúa muốn ở trên, trở lại với câu hỏi:

“Nếu tu cả một đời, không rực rỡ thì sao?”

Có lẽ, câu trả lời không nên dừng lại ở nỗi băn khoăn, trăn trở thuần túy của con người, nhưng là một lời mời gọi mọi người và từng người sống đời thánh hiến hãy nỗ lực, cố gắng vươn lên, để được thanh luyện và biến đổi từ việc tìm kiếm “rực rỡ của con người” sang khao khát kiếm tìm sự “rực rỡ của Thiên Chúa”. Bởi vì, xét cho cùng, điều làm nên vẻ đẹp của đời thánh hiến không phải là được “thấy”, được “biết đến”, mà là được “thuộc về”. Không phải là “nổi bật” trước mắt người đời, nhưng là “trung tín” và “kiên trì” trước mặt Thiên Chúa. Đó cũng không phải là “chọn việc của Chúa” mà là “chọn chính Chúa”.

Là những môn đệ–thừa sai theo sát Chúa Kitô, Ngài cũng hướng dẫn, bảo ban và chỉ cho chúng ta biết đâu là niềm vui và sự “rạng rỡ” đích thực: “Hãy vui mừng vì tên của anh em được ghi trên trời.” (Lc 10,20). Đây mới là “rực rỡ” có ý nghĩa sâu xa nhất – không phải được thành công trong sứ vụ, được nổi danh và được biết đến ở trần gian, nhưng là được thuộc trọn về Thiên Chúa, trong Nước của Chúa.

Nhìn vào đời sống của thánh nữ Catarina Siêna, ta cũng có thể nghiệm ra được điều này: nếu chỉ nhìn bề ngoài ngang qua những vinh quang như: hiệp nhất Giáo hội (thuyết phục ĐGH. Gregory XI  từ Avignon trở về Rôma), hay những biến cố thần hiện được Chúa trao đổi con tim, được cưới Chúa thiêng liêng, được in Dấu Thánh Chúa… Dưới ánh nhìn của thế gian, có thể thấy những điều ấy là rất “rực rỡ”. Nhưng chiều sâu thật sự của cuộc đời thánh nữ không nằm ở những gì người ta thấy, mà ở một đời sống nội tâm mạnh mẽ, nơi ngài âm thầm kết hiệp với Thiên Chúa, trung tín từng ngày, ngay cả trong những lúc cô đơn, khô khan, thử thách và bị hiểu lầm. Ngài chính là mẫu gương người môn đệ–thừa sai: chính khi không tìm kiếm sự rực rỡ theo ý riêng mình, người môn đệ–thừa sai lại trở nên rực rỡ nhất trong ánh nhìn của Thiên Chúa.

 

Nữ tu Anna Thuý Hồng

(Trích NS Catarina số 52, 2026)

 

 

 


[1] Đây là một trạng thái tâm lý xã hội, đặc biệt phổ biến trong thế hệ trẻ (Gen Z, Millennials) thời đại số, khi họ cảm thấy lo âu, bất an hoặc sợ hãi rằng bản thân đang bỏ lỡ những trải nghiệm, cơ hội, xu hướng hay niềm vui mà người khác đang tận hưởng.