NGHỀ TRỒNG HOA VÀ ƠN GỌI “NỞ HOA” CHO ĐỜI
Con sinh ra trong một gia đình làm nghề trồng hoa, vì thế, tuổi thơ của con lớn lên giữa biết bao sắc màu rực rỡ của nhiều loại hoa: đại đóa, vạn thọ, mặt trời, màu gà,… Tuổi thơ ấy cũng gắn liền với những công việc rất quen thuộc của nghề trồng hoa: từ việc làm đất, gieo hạt, tưới nước, bón phân, tỉa cành, cho đến những ngày chờ đợi các nụ hoa bé nhỏ dần lớn lên.
Khi bước vào đời sống thánh hiến, con thường nghe một lời nhắn nhủ đơn sơ mà sâu sắc: “Thiên Chúa trồng con ở đâu thì hãy nở hoa ở đó.” Lời mời gọi ấy trở nên sống động hơn khi con nhớ lại lời Chúa Giêsu nói với các môn đệ: “Hãy xem hoa huệ ngoài đồng mọc thế nào… chúng không làm lụng, không kéo sợi; thế mà Thầy bảo cho anh em biết: ngay cả vua Salômôn, dù vinh hoa tột bậc, cũng không mặc đẹp bằng một bông hoa ấy” (Mt 6,28-29).
Vì thế, cùng với những kinh nghiệm đời thường từ nghề trồng hoa, và với những năm tháng sống trong đời tu, con cảm nhận dường như có một sự nối kết sâu xa nào đó giữa vẻ đẹp của bông hoa và những người sống đời thánh hiến - một vẻ đẹp không đến từ sự phô trương, nhưng từ bàn tay khéo léo của Thiên Chúa. Và cũng như những bông hoa trong khu vườn của Ngài, người sống đời thánh hiến được mời gọi âm thầm nở hoa nơi Thiên Chúa đặt để, để làm cho vườn hoa của Giáo Hội thêm rực rỡ và tràn ngập hương thơm thánh thiện.
1. Người sống đời thánh hiến là một bông hoa
Nét đẹp cá vị, độc đáo và duy nhất
Chúng ta biết rằng, Đấng Tạo Hóa chưa bao giờ tạo ra hai thực thể hoàn toàn giống nhau, ngay cả từ những hạt giống cùng một cây. Vì thế, dù cùng một loài, mỗi bông hoa vẫn mang một dáng vẻ, hương sắc và quá trình phát triển riêng của mình: có bông rực rỡ nổi bật, có bông nhỏ bé, khiêm tốn; nhưng tất cả đều góp phần làm nên vẻ đẹp hài hòa cho cả khu vườn.
Cũng vậy, khi bước vào đời sống thánh hiến, mỗi người chúng ta như một cây non được trồng vào một khu vườn rộng lớn, nơi có rất nhiều chị em cùng chung một ơn gọi nhưng lại mang trong mình biết bao điều khác biệt: khác biệt về quê quán, tính cách, khả năng, hoàn cảnh và cả động lực dâng hiến. Chính trong sự đa dạng ấy, mỗi người được mời gọi trở nên một vẻ đẹp rất riêng, rất cá vị trong khu vườn của Thiên Chúa.
Như thánh Phaolo từng xác quyết: “Chúng ta có những đặc sủng khác nhau, tuỳ theo ân sủng Thiên Chúa ban cho mỗi người. Được ơn làm ngôn sứ, thì phải nói sao cho phù hợp với đức tin. Được ơn phục vụ, thì phải phục vụ. Ai dạy bảo, thì cứ dạy bảo. Ai khuyên răn, thì cứ khuyên răn. Ai phân phát, thì phải chân thành. Ai chủ toạ, thì phải có nhiệt tâm. Ai làm việc bác ái thì vui vẻ mà làm” (Rm 12,4-8). Vì thế, điều quan trọng không phải là trở nên giống người khác, nhưng là biết “an vui trong địa vị Chúa đã đặt”, trung tín sống trọn ơn gọi của mình với tất cả tình yêu và lòng quảng đại.
Để rồi, qua lời nhắn nhủ của thánh Phêrô: “Ơn riêng Thiên Chúa đã ban, mỗi người trong anh em hãy dùng mà phục vụ người khác” (1 Pr 4,10). Nhờ đó, mỗi người được mời gọi trở thành một bông hoa độc đáo trong khu vườn của Chúa mà không cần phải rực rỡ như ai khác, nhưng đủ đẹp theo cách Thiên Chúa muốn, và đủ hương để làm lan tỏa tình yêu của Ngài giữa lòng thế giới.
Vẻ đẹp của đời sống chung
Thế nhưng cùng với sự khác biệt ấy, chúng ta lại gặp nhau ở rất nhiều điểm chung. Trước hết, là con cái Chúa, chúng ta có chung một Cha trên trời; cùng chung lý tưởng tu trì, chúng ta có chung một Mẹ Hội Dòng Đa Minh Thánh Tâm; và bây giờ khi đã là chị em trong cùng một lời khấn dòng, chúng ta đã trở nên những người “cùng hội cùng thuyền”, đã thực sự “thuộc về” nhau: khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi mạnh khỏe cũng như lúc đau yếu, khi sống cũng như khi chết, để nâng đỡ nhau đi trọn cuộc hành trình hiến dâng này.
Hình ảnh người trồng hoa có thể giúp ta hiểu rõ hơn về đời sống chung. Khi trồng nhiều cây trong cùng một chậu, người trồng không chỉ mong có một chậu hoa đẹp về hình thức, nhưng còn ước mong những cây hoa ấy biết cũng biết chia sẻ sự sống còn với nhau. Những khi trời giông bão, những cây hoa nương tựa vào nhau để đứng vững. Những lúc ánh nắng lên, chúng san chia cho nhau hơi ấm tình đồng loại. Và khi những cánh hoa đã bung tỏa rực rỡ, chúng cùng nhau mỉm cười hạnh phúc vì đã cống hiến hết mình để mang lại vẻ đẹp cho đời.
Đời sống cộng đoàn cũng vậy. Khi được sai đến sống chung, người tu sĩ được mời gọi xây dựng sự hiệp nhất qua việc cộng tác, chia sẻ và nâng đỡ nhau trong sứ vụ. Như tu luật thánh Augustinô nhắc nhở: “Mục đích chính của việc chúng ta đoàn tụ là để sống hòa hợp trong một nhà và đồng tâm nhất trí hướng về Thiên Chúa.” Vì thế, chính khi người tu sĩ cảm nhận được tình hiệp thông trong cộng đoàn, họ sẽ dễ dàng dấn thân hơn, quảng đại hơn và bền bỉ hơn trong sứ vụ, dù phải đối diện với khó khăn hay thử thách. Và khi mọi người biết sống hiệp nhất trong tình yêu, thì vẻ đẹp thánh thiện của Thiên Chúa sẽ được tỏ lộ cách sống động nơi cộng đoàn ấy.
Hành trình lớn lên trong ân sủng
Tuy nhiên, đời sống cộng đoàn cũng như ơn gọi của mỗi người không phải lúc nào cũng thuận buồm xuôi gió. Sẽ có những lúc chúng ta phải đối diện với mệt mỏi, cô đơn, chán nản, thậm chí là những cám dỗ muốn buông bỏ. Điều đó không có gì lạ, bởi ơn gọi không phải là một biến cố nhất thời, nhưng là một hành trình lớn lên từng ngày. Giống như một cây hoa cần thời gian để bén rễ và phát triển, đời sống dâng hiến cũng cần được nuôi dưỡng bằng sự kiên nhẫn, bằng đời sống cầu nguyện và bằng ân sủng của Thiên Chúa. Chính vì thế, lời nhắn nhủ của thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Côlôsê vẫn luôn mang tính thời sự: “Hãy bén rễ sâu và xây dựng đời mình trên nền tảng là Đức Kitô” (Cl 2,6-7).
Thật vậy, cuộc đời dâng hiến của chúng ta sẽ mất hết ý nghĩa nếu người tu sĩ không gắn bó với Chúa bằng việc “ở lại” trong tình thương của Ngài. Như bông hoa cần nước và ánh sáng cùng sự chăm sóc thế nào thì đời tu cũng cần có những thời khắc “nói với Chúa” như thế mới thì có thể thành công trong sứ vụ “nói về Chúa” cho tha nhân được. Vì thế, người tu sĩ cần đào luyện mỗi ngày để có được một tình yêu nồng nàn với Chúa, đó chính là sức mạnh để chúng ta sẵn sàng ra đi đến bất cứ nơi nào Chúa muốn.
Lời mời gọi lên đường
Cứ mỗi độ Xuân về - vào khoảng 20 Tết, vườn hoa nhà con lại trở nên nhộn nhịp: người ra vào, xe cộ tấp nập để vận chuyển những chậu hoa rực rỡ đi khắp nơi. Có khi là đến các chợ lớn trong thành phố để bán, hoặc được đưa đến các nhà thờ, nhà chùa, các công viên để trang trí, và cũng không thiếu những chậu hoa được đặt ở nơi các phần mộ. Hoa không kén chọn nơi mình đến, hoa không phân biệt tôn giáo, giàu nghèo, hoa biết làm vui lòng người sống và còn tỏ niềm kính trọng với người chết. Hoa hiện diện ở mọi nơi và hoa dành cho tất cả mọi người.
Nếu ơn gọi của những bông hoa là nở rộ và hiến dâng vẻ đẹp của mình cho đời, thì ơn gọi của người môn đệ Đức Kitô cũng là sống cho một tình yêu không biên giới. Sứ mạng ấy không khép lại trong một nhóm người quen thuộc hay những người giống mình, nhưng mở ra cho tất cả mọi người. Người tu sĩ được mời gọi lên đường, đến với mọi hoàn cảnh: người giàu cũng như người nghèo, người thân quen cũng như người xa lạ, những người cùng niềm tin cũng như những ai chưa nhận biết Chúa.
Để rồi chính trong sự hiện diện giản dị nhưng rộng mở ấy, Tin Mừng được loan báo cách âm thầm mà sâu xa. Chúng ta không nhất thiết phải làm những điều lớn lao, nhưng trước hết là người sẵn sàng hiện diện, sẵn sàng bước ra khỏi vùng an toàn của mình để đến với người khác bằng một trái tim rộng mở. Hay đôi khi, chỉ cần sống trung thành với ơn gọi của mình trong những việc rất nhỏ bé: một lời cầu nguyện chân thành, một cử chỉ yêu thương, hay một hy sinh âm thầm trong đời sống hằng ngày - tất cả đều có thể trở thành một chứng tá sống động và tuyệt vời, góp phần làm lan tỏa tình yêu của Thiên Chúa giữa lòng thế giới.
2. Người sống đời thánh hiến cũng là người trồng hoa
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc “nở hoa”, vẻ đẹp của đời tu có thể trở nên khép kín và thiếu sức lan tỏa. Vì thế, chúng ta còn được mời gọi bước xa hơn, trở thành người trồng hoa, gieo vãi niềm hy vọng và làm cho khu vườn của Chúa ngày càng rực rỡ. Đó là một sứ vụ âm thầm nhưng không kém phần vất vả và đòi hỏi nhiều hy sinh. Người trồng hoa phải kiên nhẫn chăm sóc từng mầm sống, chấp nhận những lần cắt tỉa đau đớn, và không ngừng vun trồng bằng tình yêu cùng đời sống cầu nguyện.
Bởi lẽ, người sống đời thánh hiến không chỉ được mời gọi trở nên một bông hoa đẹp dâng lên Thiên Chúa, mà còn được sai đi để giúp những “bông hoa” khác lớn lên, trổ sinh và tỏa hương trong khu vườn của Ngài. Chính khi biết quên mình để chăm sóc và nâng đỡ người khác, đời thánh hiến mới thực sự đạt đến vẻ đẹp trọn vẹn: vẻ đẹp của tình yêu trao ban, âm thầm nhưng sinh hoa kết trái tròn đầy.
Một hành trình được dệt bằng hy sinh
Nhưng trước hết người trồng hoa phải học biết cách chấp nhận hy sinh như một phần tất yếu của công việc gieo trồng.
Hy sinh đầu tiên là chấp nhận gieo mà không thấy hoa nở. Bởi có những hạt giống được gieo xuống bằng chính bàn tay của mình, nhưng lại nảy mầm và trổ hoa trong một mùa khác, dưới bàn tay của một người khác. Hành trình của người môn đệ thừa sai cũng vậy: có những hy sinh, những lời rao giảng, những âm thầm phục vụ không được ghi nhận, không mang lại kết quả trước mắt. Nhưng chính trong sự lặng lẽ ấy, ta học cách bước ra khỏi cái tôi, từ bỏ khát khao nhìn thấy thành quả, để trao phó tất cả cho Thiên Chúa.
Hy sinh thứ hai là chấp nhận bị cắt tỉa. Không một cây hoa nào có thể vươn tới vẻ đẹp trọn vẹn nếu không dám loại bỏ những cành lá dư thừa, để dồn nhựa sống cho bông hoa chính. Đó cũng là điều mà thánh Gioan gửi gắm cho chúng ta: “Thầy là cây nho thật, và Cha Thầy là người trồng nho. Cành nào gắn liền với Thầy mà không sinh hoa trái, thì Người chặt đi; còn cành nào sinh hoa trái thì Người cắt tỉa cho nó sinh nhiều hoa trái hơn” (Ga 15,1-2). Vì thế, người môn đệ của Chúa cũng phải chấp nhận từ bỏ những điều mình yêu thích, chấp nhận bị hiểu lầm, chấp nhận những giới hạn của bản thân. Nhờ đó, chính những “vết cắt” tưởng như đau đớn ấy lại giúp tâm hồn trở nên nhẹ nhàng, tự do và thanh thoát hơn, để có thể sống trọn vẹn cho sứ mạng được trao ban.
Và hy sinh thứ ba đó là chấp nhận nhìn cây mình trồng bị hư hại. Nỗi đau lớn nhất của người trồng hoa chính là nhìn thấy cây mình chăm sóc bị héo úa, gãy đổ. Khi dấn thân vào môi trường sứ vụ chúng ta cũng mang trong lòng những nỗi đau rất thật: khi phải bước đi trong cô độc, khi tình yêu thương bị phủ nhận, khi những mối tương quan rạn nứt, khi những dự định không thành, khi những gì mình dày công vun trồng bị đổ vỡ đến độ chúng ta chỉ muốn thốt lên: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi phải uống chén này. Tuy vậy, xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha” (Mt 26, 39). Đó là nỗi đau của tình yêu, một tình yêu dám trao ban và cũng dám chấp nhận bị tổn thương.
Thế nhưng, chính trong những hy sinh ấy, tình yêu mới được thanh luyện và trở nên tinh ròng hơn. Đó là tình yêu không dừng lại ở thành công hay kết quả, nhưng dám ở lại ngay cả trong mất mát; không khép lại trước tổn thương, nhưng tiếp tục mở ra để trao ban. Một tình yêu như thế, tuy mong manh trước thử thách, nhưng lại mang sức mạnh âm thầm làm nảy sinh sự sống mới nơi những mảnh đất khô cằn.
Kiên vững trong tình yêu
Kiên nhẫn chăm sóc những mầm sống là một trong những đòi hỏi vô cùng quan trọng của người trồng hoa. Không có hạt giống nào lớn lên chỉ sau một đêm, cũng không có bông hoa nào nở rộ nếu thiếu đi thời gian và sự nâng niu. Nếu như Thánh Giacôbê mượn những kinh nghiệm rất đáng quý này để nói về ngày Chúa quang lâm: “Kìa xem nhà nông, họ kiên nhẫn chờ đợi cho đất trổ sinh hoa màu quý giá: họ phải đợi cả mưa đầu mùa lẫn mưa cuối mùa. Anh em cũng vậy, hãy kiên nhẫn và bền tâm vững chí vì ngày Chúa quang lâm đã đến gần” (Gc 5, 7-8); thì chúng ta cũng được mời gọi kiên nhẫn chăm sóc những mầm sống đức tin nơi con người: nơi những tâm hồn còn non yếu, dễ tổn thương; nơi những con người khép kín, cần thời gian để mở lòng; và nơi cuộc hành trình dài đầy cam go và thử thách. Do đó, chúng ta không thể vội vàng đòi hỏi kết quả, cũng không thể áp đặt sự thay đổi, nhưng phải biết ở lại, lắng nghe và đồng hành. Đó là một sự kiên nhẫn được dệt bằng tình yêu, một tình yêu không tìm kiếm thành quả tức thời, nhưng tin tưởng vào sự lớn lên âm thầm của ân sủng.
Hơn thế nữa, kiên nhẫn chăm sóc mầm sống còn là chấp nhận những giới hạn của chính mình. Có những lúc người tu sĩ cảm thấy bất lực khi không thể giúp người khác thay đổi, hay khi những cố gắng dường như không mang lại kết quả. Thì chính trong những giới hạn ấy, chúng ta lại học được cách trao phó: hiểu rằng mình chỉ là người gieo và chăm sóc, còn Thiên Chúa mới là Đấng làm cho hạt giống lớn lên.
Và rồi, nhờ sự trung tín mỗi ngày, chúng ta nhận ra rằng không có sự chăm sóc nào là vô ích. Dù không nhìn thấy ngay, những mầm sống vẫn đang âm thầm bén rễ, vươn lên và chuẩn bị cho một ngày trổ sinh hoa trái. Kiên nhẫn, vì thế, không chỉ là chờ đợi, mà là một hành động của niềm tin, tin rằng sự sống vẫn lớn lên, ngay cả khi ta không nhìn thấy.
3. Chính người trồng hoa cũng được biến đổi
Cuối cùng, điều kỳ diệu là không chỉ cây hoa lớn lên, mà chính người trồng hoa cũng được biến đổi. Qua từng ngày chăm sóc, họ trở nên kiên nhẫn hơn, khiêm tốn hơn và dịu dàng hơn. Người sống đời thánh hiến cũng nhận ra rằng sứ mạng của mình không chỉ dừng lại ở việc giúp người khác lớn lên trong đức tin, mà còn là hành trình để chính mình được Thiên Chúa uốn nắn, biến đổi và nên giống Ngài hơn.
Vì thế, giữa những khó khăn, thử thách, hiểu lầm hay cô đơn, người môn đệ thừa sai vẫn tiếp tục gieo, tiếp tục chăm sóc và tiếp tục hy vọng. Bởi chúng ta biết rằng sẽ có một ngày, vào đúng thời điểm của Thiên Chúa, những đóa hoa sẽ nở, âm thầm nhưng rực rỡ, như chính tình yêu mà chúng ta đã kiên trì gieo xuống trong cuộc đời.
Nhìn lại hành trình đời mình, con nhận ra rằng Thiên Chúa đã dẫn dắt con qua những con đường rất giản dị. Từ một vườn hoa nhỏ của gia đình, Ngài đã gieo vào lòng con hạt giống ơn gọi và kiên nhẫn chăm sóc để hạt giống ấy lớn lên từng ngày. Để giờ đây con cảm nghiệm được rằng đời sống thánh hiến mang trong mình một vẻ đẹp thật đặc biệt: người tu sĩ không chỉ là một bông hoa trong khu vườn của Thiên Chúa, nhưng còn là người trồng hoa âm thầm giữa vườn hoa của Ngài. Là bông hoa, con được mời gọi nở hoa nơi Chúa đặt để, dâng lên Ngài tất cả hương sắc của đời mình. Là người trồng hoa, con được mời gọi học biết cách kiên nhẫn gieo trồng, chăm sóc và nâng đỡ những mầm sống khác lớn lên, dù phải trải qua nhiều vất vả và hy sinh.
Như thế, đời sống thánh hiến không chỉ là hành trình nên thánh cho riêng mình, mà còn là sứ mạng làm cho thế giới này trở nên tươi đẹp hơn. Và khi mỗi người biết sống trọn vẹn ơn gọi ấy, vườn hoa Giáo Hội sẽ không ngừng rực rỡ với muôn sắc hoa thánh thiện, những bông hoa không những đẹp vì chính mình, nhưng còn làm đẹp cho đời và dâng trọn hương thơm về cho Thiên Chúa.
Nt. Anna Nguyễn Thị Anh Thư
(Trích NS Catarina số 52, 2026)

